S

T

T

Mã học phần Học phần Tín

chỉ

Phân bổ

thời gian

TS tiết Tự học
LT TH
7.1 KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (33 TC)      
         7.1.1 Lý luận chính trị
1 06001 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin 1 (Phần 1) 2 2 0 30 60
2 06002 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin 2 (Phần 2) 3 3 0 45 90
3 06005 Đường lối cách mạng của  Đảng Cộng Sản Việt Nam 3 3 0 45  90
4 06004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 2 0 30  60
         7.1.2 Khoa học xã hội
1 06003 Pháp luật Đại cương 2 2 0 30  60
2 10101 Quản trị học 3 3 0 45 90
3 07061 Cơ sở Văn hóa Việt Nam 2 2 0 30 60
4 07062 Tiếng Việt thực hành 2 2 0 30 60
5 07063 Phương pháp nghiên cứu khoa học 2 2 0 30 60
         7.1.3 Ngoại ngữ 2
1 07002 Tiếng Anh 1 3 3 0 45  90
2 07003 Tiếng Anh 2 3 3 0 45  90
3 07004 Tiếng Anh 3 3 3 0 45  90
Hoặc
1 07020 Tiếng Trung 1 3 3 0 45 90
2 07021 Tiếng Trung 2 3 3 0 45 90
3 07022 Tiếng Trung 3 3 3 0 45 90
         7.1.4 Toán – Tin học – Khoa học tự nhiên – Công nghệ – Môi trường
1 06007 Tin học đại cương 3 2 1
         7.1.5 Giáo dục thể chất
1 06010 Giáo dục thể chất 1 1 1
2 06011 Giáo dục thể chất 2 1 1
3 06012 Giáo dục thế chất 3 1 1
         7.1.6 Giáo dục quốc phòng – an ninh
2 06006 Giáo dục quốc phòng (*) 165
7.2 KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP      
7.2.1 Kiến thức cơ sở ngành (70 TC)        
1 07501 Nghe hiểu tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
2 07502 Nghe hiểu tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
3 07503 Nghe hiểu tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
4 07504 Nghe hiểu tiếng Nhật 4 2 2 0 30 60
5 07505 Nghe hiểu tiếng Nhật 5 2 2 0 30 60
6 07506 Nghe hiểu tiếng Nhật 6 2 2 0 30 60
7 07507 Nghe hiểu tiếng Nhật 7 2 2 0 30 60
8 07508 Nói tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
9 07509 Nói tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
10 07510 Nói tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
11 07511 Nói tiếng Nhật 4 2 2 0 30 60
12 07512 Nói tiếng Nhật 5 2 2 0 30 60
13 07513 Nói tiếng Nhật 6 2 2 0 30 60
14 07514 Nói tiếng Nhật 7 2 2 0 30 60
15 07515 Đọc hiểu tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
16 07516 Đọc hiểu tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
17 07517 Đọc hiểu tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
18 07518 Đọc hiểu tiếng Nhật 4 2 2 0 30 60
19 07519 Đọc hiểu tiếng Nhật 5 2 2 0 30 60
20 07520 Đọc hiểu tiếng Nhật 6 2 2 0 30 60
21 07521 Đọc hiểu tiếng Nhật 7 2 2 0 30 60
22 07522 Ngữ pháp tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
23 07523 Ngữ pháp tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
24 07524 Ngữ pháp tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
25 07525 Ngữ pháp tiếng Nhật 4 2 2 0 30 60
26 07526 Ngữ pháp tiếng Nhật 5 2 2 0 30 60
27 07527 Ngữ pháp tiếng Nhật 6 2 2 0 30 60
28 07528 Ngữ pháp tiếng Nhật 7 2 2 0 30 60
29 07529 Hán tự tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
30 07530 Hán tự tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
31 07531 Hán tự tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
32 07532 Viết luận tiếng Nhật 1 2 2 0 30 60
33 07533 Viết luận tiếng Nhật 2 2 2 0 30 60
34 07534 Viết luận tiếng Nhật 3 2 2 0 30 60
35 07535 Viết luận tiếng Nhật 4 2 2 0 30 60
7.2.2 Kiến thức ngành (8 TC)      
1 07536 Từ pháp tiếng Nhật 2 2 0 30  60
2 07537 Cú pháp tiếng Nhật 2 2 0 30 60
3 07538 Từ vựng học tiếng Nhật 2 2 0 30 60
4 07539 Ngữ âm học tiếng Nhật 2 2 0 30 60
        7.2.3 Kiến thức bổ trợ (5 TC)
1 07540 Văn học Nhật Bản 2 2 0 30 60
2 07541 Lịch sử Nhật Bản 3 3 0 45 90
        7.2.4 Kiến thức chuyên ngành (6 TC)
1 07542 Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật 3 3 0 45 90
2 07543 Biên dịch Nhật Việt 3 3 0 45 90
7.2.5  Kiến thức tự chọn

(Sinh viên tự chọn học ít nhất 2 TC trong 3 học phần bên dưới.)

     
1 07544 Tiếng Nhật trong kinh doanh 2 2 0 30 60
2 07545 Tiếng Nhật văn phòng 2 2 0 30 60
3 07546 Tiếng Nhật du lịch 2 2 0 30 60
7.2.6  Khóa luận tốt nghiệp      
1 07549 Khóa luận tốt nghiệp 6 6 0 90  90
Môn học thay thế Khóa luận tốt nghiệp:
2 07547 Văn hóa Nhật Bản 3 3 0 45 90
3 07548 Địa lí xã hội Nhật Bản 3 3 0 45 90
Tổng cộng toàn khóa 130