Loading...
Banner ImageBanner ImageBanner Image

NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO 

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 163 /2017/QĐ-ĐHHV ngày 18 tháng 08  năm 2017

 của Hiệu Trưởng Trường Đại học Hùng Vương Tp. Hồ Chí Minh)

Tên chương trình:       Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Civil Engineering)

Trình độ đào tạo:        Đại học

Ngành đào tạo:            Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Civil Engineering)

Mã ngành: 52510103

Loại hình đào tạo: Chính quy

Áp dụng từ năm học:  2017 – 2018

Tổng khối lượng kiến thức: 125 tín chỉ tích lũy, 3 tín chỉ và 165 tiết không tích lũy

STT

Mã học phần

Tên học phần

Tín chỉ

Phân bổ thời gian

TS tiết

Tự học

LT TH
7.1 KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG 33 32 1 510  
7.1.1 Lý luận chính trị 10 10 0 150  
1 06001 Những NLCB của CN M-L (P1) 2 2 0 30 60
2 06002 Những NLCB của CN M-L (P2) 3 3 0 45 90
3 06004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 2 0 30 60
4 06005 Đường lối CM của ĐCSVN 3 3 0 45 90
7.1.2 Khoa học xã hội 5 5 0 75  
1 06003 Pháp luật đại cương 2 2 0 30 60
2 10101 Quản trị học 3 3 0 45 90
7.1.3 Ngoại ngữ 9 9 0 135
1 07002 Tiếng Anh 1 3 3   45 90
2 07003 Tiếng Anh 2 3 3 45 90
3 07004 Tiếng Anh 3 3 3 45 90
7.1.4 Toán – Tin học – Khoa học tự nhiên – Công nghệ – Môi trường 6 5 1 105  
1 06007 Tin học đại cương 3 2 1 60 90
2 06008 Toán cao cấp 3 3 0 45 90
7.1.5 Các môn tự chọn 3 3 0 45  
1 07001 Tiếng Anh bổ sung 3 3 0 45 90
2 12045 Luật xây dựng 3 3 0 45 90
7.1.6 Giáo dục thể chất          
1 06010 Giáo dục thể chất (phần 1) (*)
2 06011 Giáo dục thể chất (phần 2) (*)
3 06012 Giáo dục thể chất (phần 3) (*)
7.1.7 Giáo dục quốc phòng – an ninh          
1 06006 Giáo dục quốc phòng (*) 165
7.2 KHỐI KIẾN THỨC GD CHUYÊN NGHIỆP 92 77 15 1.665  
7.2.1 Kiến thức cơ sở khối ngành 10 8 2 165  
1 06021 Toán chuyên ngành 3 3 45 90
2 06022 Vật lý chuyên ngành 3 3 45 90
3 06023 Thực hành Vật lý CN 1 1 30 30
4 03016 Phương pháp thí nghiệm và xử lý số liệu 3 2 1 60 90
7.2.2 Kiến thức cơ sở ngành 38 34 4 630  
5 12001 Khái niệm ngành 1 1 15 15
6 12002 Hình học họa hình 2 2 30 120
7 12003 Vẽ kỹ thuật xây dựng 2 2 30 60
8 12004 Cơ lý thuyết 2 2 30 60
9 12005 Sử dụng và tiết kiệm năng lượng trong XD 2 2 30 60
10 12006 Điện kỹ thuật 2 2 30 60
11 12007 Sức bền vật liệu 1 2 2 30 60
12 12008 Sức bền vật liệu 2 2 2 30 60
13 12009 Thí nghiệm Sức bền vật liệu 1 1 30 60
14 12010 Cơ học đất 3 3 45 90
15 12011 Thí nghiệm Cơ học đất 1 1 30 30
16 12012 Tin học xây dựng 2 2 30 60
17 12013 Autocad 2 2 30 120
18 12014 Cơ kết cấu 1 2 2 30 60
19 12015 Cơ kết cấu 2 2 2 30 60
20 12016 Thủy lực 2 2 30 60
21 12017 Vật liệu xây dựng 2 2 30 60
22 12018 Thí nghiệm Vật liệu xây dựng 1 1 30 30
23 12019 Trắc địa đại cương 2 2 30 60
24 12020 Thực tập Trắc địa 1 1 30 60
25 12021 Địa chất công trình 2 2 30 60
7.2.3 Kiến thức ngành 17 17 0 255
26 12022 Nền móng công trình 3 3 45 90
27 12023 Đồ án nền móng công trình 1 1 15 60
28 12024 Cấp thoát nước 2 2 30 60
29 12025 Môi trường trong xây dựng 2 2 30 60
30 12026 Kiến trúc DD & công nghiệp 2 2 30 60
31 12027 Đồ án kiến trúc 1 1 15 60
32 12028 Kỹ thuật thi công 2 2 30 60
33 12029 Quản lý xây dựng 3 3 45 90
34 12030 Đồ án thi công 1 1 15 60
7.2.4 Kiến thức bổ trợ (Môn tự chọn)

(SV chọn 2 trong các môn sau)

4 4 0 60  
35 12031 Xử lý và gia cố nền 2 2 30 60
36 12032 Quy hoạch đô thị 2 2 30 60
37 12033 Thủy văn công trình 2 2 30 60
38 12034 Revit Structures 2 2 30 60
39 12035 Công trình giao thông 2 2 30 60
40 07084 Tiếng Anh xây dựng 2 2 30 60
7.2.5 Kiến thức chuyên ngành 14 14 0 210  
41 12036 Kết cấu bê tông cốt thép 1 3 3 45 120
42 12037 Kết cấu bê tông cốt thép 2 2 2 30 90
43 12038 Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 1 1 15 60
44 12039 Kết cấu thép 1 3 3 45 90
45 12040 Kết cấu thép 2 2 2 30 60
46 12041 Đồ án kết cấu thép 1 1 15 60
47 12042 Đồ án tổng hợp 2 2 30 120
7.2.6 Thực tập tốt nghiệp 2 0 2 120  
48 12043 Thực tập tốt nghiệp 2 2 120 (1 tháng)
7.2.7 Đồ án tốt nghiệp 7 0 7 210  
49 12044 Đồ án tốt nghiệp 7 7 210 420
  Tổng cộng toàn khóa 125 109 16 2.175  

                                                                                                                               

                                                                                                                               

Thống kê truy cập

Hôm nay: 7.422

Tuần này: 49.045

Tháng này: 196.690

Tất cả: 256.713