Loading...
Banner ImageBanner ImageBanner Image

NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO 

(Ban hành kèm theo Quyết định số: 163 /2017/QĐ-ĐHHV ngày 18 tháng 08  năm 2017

 của Hiệu Trưởng Trường Đại học Hùng Vương Tp. Hồ Chí Minh

 Tên chương trình: Công nghệ thông tin (Information Technology)

Trình độ đào tạo: Đại học

Ngành đào tạo: Công nghệ thông tin (Information Technology)

Mã ngành: 52480201

Loại hình đào tạo: Chính quy

Áp dụng từ năm học: 2017-2018

Tổng khối lượng kiến thức: 120 tín chỉ tích lũy, 3 tín chỉ và 165 tiết không tích lũy

STT

Mã học phần

Học phần

Tín

chỉ

Phân bổ

thời gian

TS tiết

Tự học

LT

TH

7.1 KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG 42 42  
7.1.1 Lý luận chính trị 10 10 0 150  
1 06001 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin (P1) 2 2 0 30 60
2 06002 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin (P2) 3 3 0 45 90
3 06005 Đường lối cách mạng của  Đảng Cộng Sản Việt Nam 3 3 0 45 90
4 06004 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 2 0 30 60
7.1.2 Khoa học Xã hội và nhân văn 5 5 0 75  
1 10101 Quản trị học 3 3 0 45 90
2 06003 Pháp luật đại cương 2 2 0 30 60
7.1.3  Ngoại ngữ 9 9   135  
1 07002 Tiếng Anh 1 3 3 0 45 90
2 07003 Tiếng Anh 2 3 3 0 45 90
3 07004 Tiếng Anh 3 3 3 0 45 90
7.1.4  Toán – Tin học – Khoa học tự nhiên – Công nghệ – Môi trường 12 12 0 180
1 06008 Toán cao cấp 3 3 0 45 90
2 06025 Lý thuyết đồ thị hữu hạn 3 3 0 45 90
3 06024 Toán rời rạc 3 3 0 45 90
4 06009 Lý thuyết xác suất thống kê 3 3 0 45 90
7.1.5 Các môn cơ sở tự chọn 6 6 0 90
1 04011 Cơ sở tự chọn bắt buộc 1 3 3 0 45 60
2 04012 Cơ sở tự chọn bắt buộc 2 3 3 0 45 60
7.1.6 Giáo dục thể chất  90
1 06010 Giáo dục thể chất  (phần 1) (*)
2 06011 Giáo dục thể chất  (phần 2) (*)
3 06012 Giáo dục thể chất  (phần 3) (*)
7.1.7 Giáo dục quốc phòng – an ninh
Giáo dục quốc phòng (*) 165
7.2 KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP 78 57 21
7.2.1 Kiến thức cơ sở ngành 30 20 10 600
1 06007 Tin học đại cương 3 2 1 60 60
2 04002 Kỹ thuật lập trình 3 2 1 60 60
3 04003 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3 2 1 60 60
4 04004 Kiến trúc máy tính 3 2 1 60 60
5 04005 Lập trình hướng đối tượng 3 2 1 60 60
6 04006 Hệ điều hành 3 2 1 60 60
7 04007 Cơ sở dữ liệu 3 2 1 60 60
8 04008 Mạng máy tính 3 2 1 60 60
9 04009 Lập trình trên Windows 3 2 1 60 60
10 04010 Bảo mật thông tin 3 2 1 60 60
7.2.2 Kiến thức chuyên ngành 48 37 11  
7.2.2.1 Chuyên ngành 24 16 8 480
Công nghệ phần mềm 24 16 8 480
1 04101 Công nghệ phần mềm 3 2 1 60 60
2 04102 Lập trình ứng dụng Java 3 2 1 60 60
3 04103 Đồ họa máy tính 3 2 1 60 60
4 04104 Lập trình web 3 2 1 60 60
5 04105 Lập trình thiết bi di động 3 2 1 60 60
6 04106 Lập trình mã nguồn mở 3 2 1 60 60
7 04107 Kiểm thử phần mềm 3 2 1 60 60
8 04108 Quản lý dự án phần mềm 3 2 1 60 60
Mạng máy tính và truyền thông 24 16 8 480
1 04201 Truyền số liệu 3 2 1 60 60
2 04202 Mạng máy tính nâng cao 3 2 1 60 60
3 04203 Thiết kế mạng máy tính 3 2 1 60 60
4 04204 Quản trị mạng máy tính 3 2 1 60 60
5 04205 Hệ điều hành Linux 3 2 1 60 60
6 04206 Bảo mật mạng máy tính 3 2 1 60 60
7 04207 Đánh giá hiệu năng mạng 3 2 1 60 60
8 04208 Đánh giá an toàn thông tin 3 2 1 60 60
  Kỹ thuật máy tính 24 16 8 480
1 04301 Mạch điện và linh kiện điện tử 3 2 1 60 60
2 04302 Hệ thống số 3 2 1 60 60
3 04303 Lập trình vi điều khiển 3 2 1 60 60
4 04304 Xử lý tín hiệu số 3 2 1 60 60
5 04305 Hệ thống nhúng 3 2 1 60 60
6 04306 Kết nối thiết bị qua Internet 3 2 1 60 60
7 04307 Lập trình các hệ thống nhúng 3 2 1 60 60
8 04308 Hệ thống thời gian thực 3 2 1 60 60
Truyền thông đa phương tiện 24 16 8 480
1 04401 Thiết kế đồ họa 1(photoshop) 3 2 1 60 60
2 04402 Thiết kế web  kế Illustrator) 3 2 1 60 60
3 04403 Thiết kế hình ảnh web tĩnh) 3 2 1 60 60
4 04404 Xử lý âm thanh 3 2 1 60 60
5 04405 Kỹ xảo hình ảnh 3 2 1 60 60
6 04406 Kỹ thuật dựng hình 3 2 1 60 60
7 04407 Thiết kế đồ họa 2 3 2 1 60 60
8 04408 Lập trình game 3 2 1 60 60
7.2.2.2 Tự chọn (Chọn 9 tín chỉ trong  các môn của chuyên ngành khác) 9 6 3 180
1 04093 Chuyên đề tự chọn 1 3 2 1 60 60
2 04094 Chuyên đề tự chọn 2 3 2 1 60 60
3 04095 Chuyên đề tự chọn 3 3 2 1 60 60
7.2.3 Đồ án và Thực tập tốt nghiệp 15 450
1 04096 Đồ án cơ sở 3 90
2 04097 Đồ án chuyên ngành 3 90
3 04098 Thực tập tốt nghiệp 3 90
4 04099 Đồ án tốt nghiệp 6 180
Tổng cộng toàn khóa 120    

                                                                                                                               

 

                                                                                                                               

 

Thống kê truy cập

Hôm nay: 1.937

Tuần này: 23.096

Tháng này: 114.747

Tất cả: 419.630